Mất răng là tình trạng không nên xem nhẹ. Một răng mất đi không chỉ tạo khoảng trống trên cung hàm mà còn có thể ảnh hưởng đến khả năng ăn nhai, thẩm mỹ, phát âm, khớp cắn và sức khỏe xương hàm. Nếu không phục hồi đúng thời điểm, răng kế cận có thể nghiêng lệch, răng đối diện có thể trồi lên hoặc trồi xuống, vùng xương hàm tại vị trí mất răng có xu hướng tiêu dần theo thời gian.
Trong các phương pháp phục hồi răng mất hiện nay, trồng răng Implant là lựa chọn được nhiều người quan tâm vì có thể thay thế chân răng đã mất, giúp nâng đỡ mão răng sứ, cầu răng hoặc phục hình toàn hàm phía trên. Tuy nhiên, không phải cứ mất răng là cần cấy Implant ngay. Người bệnh cần được bác sĩ thăm khám, chụp phim và đánh giá đầy đủ trước khi quyết định điều trị.
Vậy khi nào nên trồng răng Implant? Dưới đây là 7 trường hợp phổ biến nên cân nhắc phục hồi răng mất bằng phương pháp này.

Trồng răng Implant là gì?
Trồng răng Implant là kỹ thuật phục hồi răng mất bằng cách đặt một trụ Implant vào xương hàm để thay thế chân răng thật. Sau khi trụ Implant tích hợp ổn định với xương, bác sĩ sẽ gắn khớp nối và mão răng sứ lên trên để khôi phục hình dáng, thẩm mỹ và chức năng ăn nhai.
Một răng Implant thường gồm ba phần chính. Trụ Implant nằm trong xương hàm, đóng vai trò như chân răng nhân tạo. Abutment là khớp nối giữa trụ Implant và mão răng. Mão răng sứ là phần răng nhìn thấy trong miệng, được thiết kế tương tự răng thật về hình dáng và màu sắc.
Điểm khác biệt quan trọng của Implant so với cầu răng sứ hoặc hàm tháo lắp là Implant có thể phục hồi răng mất độc lập tại vị trí mất răng. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ không cần mài hai răng bên cạnh như khi làm cầu răng sứ truyền thống. Ngoài ra, trụ Implant còn giúp truyền lực nhai xuống xương hàm, góp phần duy trì chức năng ăn nhai ổn định hơn.
Khi nào nên trồng răng Implant?
Bạn nên cân nhắc trồng răng Implant khi đã mất răng vĩnh viễn, răng không còn khả năng bảo tồn hoặc tình trạng mất răng bắt đầu ảnh hưởng đến ăn nhai, thẩm mỹ, phát âm và khớp cắn. Implant cũng thường được xem xét khi người bệnh mất một răng, mất nhiều răng, mất răng lâu năm, mất răng toàn hàm hoặc đang dùng hàm tháo lắp nhưng không còn thoải mái.
Tuy nhiên, thời điểm cấy Implant không giống nhau ở mọi người. Có trường hợp có thể đặt Implant sớm sau khi nhổ răng, nhưng cũng có trường hợp cần điều trị viêm nhiễm, ghép xương, nâng xoang hoặc kiểm soát bệnh toàn thân trước khi cấy ghép. Vì vậy, người mất răng nên thăm khám sớm để bác sĩ đánh giá tình trạng xương hàm, mô nướu, khớp cắn và lựa chọn kế hoạch điều trị phù hợp.
1. Mất một răng vĩnh viễn
Mất một răng vĩnh viễn là trường hợp rất thường gặp. Nguyên nhân có thể do sâu răng nặng, viêm quanh chóp, chấn thương, nứt dọc chân răng, bệnh nha chu hoặc nhổ răng không thể bảo tồn.
Khi mất một răng, nhiều người nghĩ rằng vẫn còn các răng khác nên chưa cần phục hồi ngay. Tuy nhiên, nếu để khoảng trống mất răng kéo dài, răng bên cạnh có thể nghiêng vào khoảng trống, răng đối diện có thể trồi lên hoặc trồi xuống. Vùng mất răng cũng dễ bị nhét thức ăn, khó vệ sinh và làm giảm hiệu quả ăn nhai.
Trong trường hợp mất một răng, Implant là lựa chọn đáng cân nhắc vì có thể phục hồi răng mất độc lập. Bác sĩ đặt một trụ Implant tại vị trí răng mất, sau đó gắn mão răng sứ phía trên. Phương pháp này đặc biệt phù hợp khi hai răng kế cận còn khỏe mạnh, chưa bị tổn thương lớn và không cần mài nhỏ để làm cầu răng.
Ví dụ, người mất răng số 6 do sâu vỡ lớn có thể được tư vấn đặt một trụ Implant để phục hồi lại răng hàm ăn nhai. Người mất răng cửa do chấn thương cũng có thể được đánh giá để phục hồi bằng Implant nếu điều kiện xương, nướu và thẩm mỹ vùng trước phù hợp.
2. Mất nhiều răng liền kề
Khi mất hai, ba hoặc nhiều răng nằm cạnh nhau, khả năng ăn nhai thường giảm rõ rệt. Người bệnh có thể phải nhai lệch sang bên còn răng, lâu ngày làm các răng còn lại chịu lực nhiều hơn. Tình trạng này có thể gây mỏi cơ hàm, sai khớp cắn, nhét thức ăn và ảnh hưởng chất lượng ăn uống.
Với trường hợp mất nhiều răng liền kề, Implant có thể được sử dụng để nâng đỡ cầu răng sứ phía trên. Không phải lúc nào mất bao nhiêu răng cũng cần đặt bấy nhiêu trụ Implant. Số lượng trụ phụ thuộc vào vị trí mất răng, số răng mất, chất lượng xương hàm, lực nhai và thiết kế phục hình.
Ví dụ, nếu mất ba răng liền nhau, bác sĩ có thể cân nhắc đặt hai trụ Implant để nâng đỡ một cầu răng ba đơn vị, nếu điều kiện xương và khớp cắn phù hợp. Cách phục hồi này giúp hàm răng vững hơn, cải thiện ăn nhai tốt hơn so với nhiều loại hàm tháo lắp bán phần.
Điều quan trọng là người bệnh cần được thăm khám kỹ để bác sĩ tính toán đúng số lượng trụ, vị trí đặt trụ và hướng lực nhai. Nếu đặt trụ không phù hợp hoặc phục hình quá tải, Implant có thể gặp biến chứng về lâu dài.
3. Mất răng lâu ngày
Mất răng lâu ngày là tình trạng khá phổ biến vì nhiều người chưa phục hồi răng ngay sau khi nhổ. Một số người trì hoãn vì chưa thấy đau, chưa ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt hoặc lo ngại chi phí điều trị. Tuy nhiên, mất răng lâu ngày có thể tạo ra nhiều thay đổi âm thầm trong miệng.
Sau khi mất răng, xương ổ răng tại vị trí đó không còn nhận lực nhai sinh lý từ chân răng nên có xu hướng tiêu dần. Răng kế cận có thể nghiêng vào khoảng trống. Răng đối diện có thể trồi lên hoặc trồi xuống do không còn răng đối kháng. Những thay đổi này làm sai lệch khớp cắn và khiến việc phục hồi về sau phức tạp hơn.
Người mất răng lâu năm vẫn có thể trồng Implant, nhưng cần được đánh giá kỹ hơn. Bác sĩ thường chỉ định chụp phim X-quang hoặc CBCT 3D để kiểm tra chiều cao, chiều rộng và chất lượng xương hàm. Nếu xương còn đủ, việc đặt Implant có thể thuận lợi. Nếu xương đã tiêu nhiều, người bệnh có thể cần ghép xương, nâng xoang hoặc lựa chọn phương án phục hình khác phù hợp hơn.
Vì vậy, sau khi mất răng, người bệnh không nên chờ đến khi ăn nhai khó khăn hoặc răng bị xô lệch nhiều mới đi khám. Thăm khám sớm giúp bác sĩ có nhiều lựa chọn điều trị hơn và hạn chế các can thiệp phức tạp không cần thiết.
4. Răng sâu vỡ lớn, viêm tủy hoặc viêm quanh chóp không thể bảo tồn
Không phải răng sâu, răng đau hoặc răng đã điều trị tủy đều phải nhổ để trồng Implant. Trong nha khoa hiện đại, nguyên tắc quan trọng là ưu tiên bảo tồn răng thật khi còn khả năng điều trị. Nếu răng vẫn còn đủ mô cứng, chân răng tốt và mô quanh răng ổn định, bác sĩ có thể điều trị tủy, tái tạo cùi, bọc sứ hoặc thực hiện các điều trị bảo tồn khác.
Tuy nhiên, có những trường hợp răng tiên lượng quá kém, không còn khả năng giữ lại lâu dài. Ví dụ, răng vỡ sâu dưới nướu, nứt dọc chân răng, viêm quanh chóp tái phát nhiều lần, chân răng quá yếu hoặc sâu vỡ gần như toàn bộ thân răng. Khi đó, việc cố giữ răng có thể không mang lại hiệu quả, thậm chí làm kéo dài tình trạng viêm nhiễm.
Trong những trường hợp răng không thể bảo tồn, bác sĩ có thể chỉ định nhổ răng và lên kế hoạch phục hồi bằng Implant. Tùy tình trạng ổ răng sau nhổ, mức độ nhiễm trùng và chất lượng xương, Implant có thể được đặt ngay, đặt sớm sau một thời gian lành thương hoặc đặt muộn hơn sau khi mô xương và mô nướu ổn định.
Điểm quan trọng là người bệnh không nên tự kết luận răng phải nhổ hay phải cấy Implant. Quyết định này cần dựa trên thăm khám lâm sàng, phim chụp và tiên lượng điều trị của bác sĩ.
5. Răng lung lay nặng do viêm nha chu
Viêm nha chu là bệnh lý ảnh hưởng đến mô nâng đỡ quanh răng, bao gồm nướu, dây chằng nha chu và xương ổ răng. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể bị chảy máu nướu, hôi miệng, tụt nướu, tiêu xương, răng thưa dần, di chuyển hoặc lung lay.
Không phải răng lung lay nào cũng cần nhổ ngay. Với các trường hợp nhẹ hoặc trung bình, bác sĩ có thể điều trị nha chu, làm sạch cao răng trên và dưới nướu, kiểm soát viêm, hướng dẫn vệ sinh và theo dõi khả năng ổn định của răng.
Tuy nhiên, nếu răng lung lay nặng, xương nâng đỡ quanh chân răng đã tiêu nhiều, răng đau khi nhai, không còn chức năng ăn nhai và tiên lượng giữ răng kém, bác sĩ có thể cân nhắc nhổ răng. Sau đó, Implant là một trong những phương án phục hồi răng mất nếu điều kiện xương hàm, mô nướu và sức khỏe toàn thân cho phép.
Với người từng bị viêm nha chu, việc trồng Implant cần được kiểm soát kỹ hơn. Trước khi cấy ghép, tình trạng viêm phải được điều trị ổn định. Sau khi phục hồi Implant, người bệnh cần vệ sinh răng miệng tốt và tái khám định kỳ, vì mô quanh Implant cũng có thể bị viêm nếu mảng bám không được kiểm soát.
6. Mất răng toàn hàm hoặc gần toàn hàm
Mất răng toàn hàm hoặc gần toàn hàm thường gặp ở người lớn tuổi, người bị nha chu nặng, sâu răng lan rộng hoặc đã mất răng từng phần trong thời gian dài. Khi mất nhiều răng, người bệnh thường gặp khó khăn khi ăn nhai, phát âm và giao tiếp. Gương mặt cũng có thể thay đổi do mất nâng đỡ từ răng và xương hàm.
Hàm tháo lắp truyền thống có thể giúp phục hồi cơ bản về thẩm mỹ, nhưng thường có hạn chế về độ vững, lực nhai và sự thoải mái. Một số người bị lỏng hàm, đau nướu, cấn nướu hoặc cảm thấy thiếu tự tin khi nói chuyện, ăn uống.
Trong trường hợp đủ điều kiện, bác sĩ có thể tư vấn phục hình toàn hàm trên Implant. Tùy tình trạng xương hàm và nhu cầu điều trị, người bệnh có thể được phục hồi bằng hàm cố định trên nhiều trụ Implant, hàm phủ trên Implant hoặc các phương án toàn hàm khác.
Phục hình toàn hàm trên Implant là điều trị phức tạp hơn so với Implant đơn lẻ. Bác sĩ cần đánh giá kỹ xương hàm, khớp cắn, thẩm mỹ khuôn mặt, sức khỏe toàn thân, khả năng vệ sinh và điều kiện tài chính của người bệnh trước khi đưa ra kế hoạch phù hợp.
7. Đang dùng hàm tháo lắp nhưng ăn nhai kém, lỏng hàm hoặc đau nướu
Một trường hợp rất thực tế nên cân nhắc thăm khám Implant là người đang dùng hàm tháo lắp nhưng không còn thoải mái. Sau một thời gian sử dụng, hàm tháo lắp có thể bị lỏng do xương hàm tiêu dần hoặc nền hàm không còn khít như ban đầu. Khi đó, người bệnh có thể cảm thấy khó ăn nhai, đau nướu, cấn nướu hoặc ngại giao tiếp vì sợ hàm dịch chuyển.
Người dùng hàm tháo lắp lâu ngày thường gặp các vấn đề như hàm dễ rơi khi nói chuyện, ăn nhai yếu, không nhai được thức ăn dai cứng, đau nướu, loét nướu, phát âm không rõ hoặc phải tháo lắp nhiều lần trong ngày. Những bất tiện này có thể ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống.
Trong trường hợp này, Implant có thể được dùng để nâng đỡ phục hình, giúp hàm ổn định hơn. Bác sĩ có thể tư vấn Implant đơn lẻ, cầu răng trên Implant, hàm phủ trên Implant hoặc phục hình toàn hàm cố định tùy số lượng răng mất và tình trạng xương hàm.
Không phải ai đang dùng hàm tháo lắp cũng bắt buộc phải chuyển sang Implant. Tuy nhiên, nếu hàm tháo lắp gây đau, lỏng, ăn nhai kém hoặc ảnh hưởng giao tiếp, người bệnh nên thăm khám để biết mình có phù hợp với phương án Implant hay không.

Bảng tóm tắt 7 trường hợp nên cân nhắc trồng răng Implant
| Trường hợp | Lý do nên cân nhắc Implant |
|---|---|
| Mất một răng vĩnh viễn | Phục hồi răng mất độc lập, hạn chế mài răng kế cận |
| Mất nhiều răng liền kề | Có thể dùng Implant nâng đỡ cầu răng, cải thiện ăn nhai |
| Mất răng lâu ngày | Hạn chế hậu quả do tiêu xương, xô lệch răng và sai khớp cắn |
| Răng sâu vỡ lớn không thể bảo tồn | Phục hồi sau khi nhổ răng có tiên lượng kém |
| Răng lung lay nặng do nha chu | Thay thế răng không còn chức năng ăn nhai |
| Mất răng toàn hàm hoặc gần toàn hàm | Cải thiện độ vững và khả năng ăn nhai so với hàm tháo lắp truyền thống |
| Hàm tháo lắp lỏng, ăn nhai kém | Có thể chuyển sang phục hình trên Implant ổn định hơn |
Mất răng bao lâu thì nên trồng Implant?
Thời điểm trồng Implant phụ thuộc vào tình trạng ổ răng sau nhổ, mức độ nhiễm trùng, chất lượng xương, mô nướu và kế hoạch phục hình. Có 4 mốc thường được cân nhắc:
| Thời điểm cấy | Khi nào áp dụng | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| Implant tức thì | Đặt Implant ngay sau khi nhổ răng | Cần ổ răng sạch, xương đủ tốt, bác sĩ có kinh nghiệm |
| Implant sớm | Sau nhổ khoảng vài tuần đến 1–2 tháng | Mô mềm lành hơn, giảm nguy cơ viêm cấp |
| Implant trì hoãn | Sau khoảng 3–4 tháng | Xương và mô lành ổn định hơn, dễ đánh giá hơn |
| Implant muộn | Sau 6 tháng hoặc lâu hơn | Có thể đã tiêu xương, đôi khi cần ghép xương, nâng xoang |
Không nên hiểu rằng ai cũng phải chờ đúng một mốc cố định. Có người đặt Implant được ngay sau nhổ, nhưng cũng có người cần điều trị viêm, ghép xương hoặc chờ lành thương trước. Việc quyết định thời điểm nên dựa trên phim X-quang/CBCT, thăm khám lâm sàng và đánh giá sức khỏe tổng quát.
Vì sao nên phục hồi răng mất sớm?
Phục hồi răng mất sớm không chỉ nhằm lấp khoảng trống trên cung hàm. Mục tiêu quan trọng hơn là duy trì chức năng ăn nhai, hạn chế răng xô lệch, giữ ổn định khớp cắn và giảm nguy cơ tiêu xương tiến triển tại vùng mất răng.
Nếu mất răng kéo dài, bác sĩ có thể gặp khó khăn hơn khi phục hồi vì xương hàm đã tiêu, răng bên cạnh nghiêng, răng đối diện trồi hoặc khoảng phục hình không còn đủ. Khi đó, người bệnh có thể cần thêm các điều trị bổ sung như ghép xương, nâng xoang, chỉnh khớp cắn hoặc phục hình tạm trước khi làm phục hình chính thức.
Tuy nhiên, phục hồi sớm không có nghĩa là làm vội. Người bệnh nên đi khám sớm sau khi mất răng để bác sĩ đánh giá tình trạng thực tế. Thời điểm đặt Implant cụ thể cần dựa trên ổ răng sau nhổ, mức độ lành thương, chất lượng xương, tình trạng mô nướu và sức khỏe toàn thân.
Cần kiểm tra gì trước khi trồng răng Implant?
Trước khi trồng răng Implant, bác sĩ cần thăm khám trực tiếp và đánh giá toàn diện. Việc này giúp xác định người bệnh có phù hợp với Implant hay không, cần đặt bao nhiêu trụ, đặt ở vị trí nào và có cần ghép xương hoặc nâng xoang hay không.
Các yếu tố thường được kiểm tra gồm tình trạng vùng mất răng, răng kế cận, răng đối diện, khớp cắn, mô nướu, bệnh nha chu, chiều cao và chiều rộng xương hàm. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định chụp phim CBCT 3D để đánh giá thể tích xương, vị trí xoang hàm, ống thần kinh hàm dưới và các cấu trúc giải phẫu quan trọng.
Ngoài ra, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về bệnh toàn thân, thuốc đang sử dụng, tiền sử dị ứng, thói quen hút thuốc và các điều trị y khoa đang theo dõi. Những thông tin này giúp bác sĩ lập kế hoạch điều trị an toàn hơn.
Trường hợp nào cần cân nhắc kỹ trước khi trồng Implant?
Không phải ai mất răng cũng có thể cấy Implant ngay. Một số trường hợp cần được bác sĩ đánh giá kỹ, điều trị ổn định trước hoặc trì hoãn:
Người dưới 18 tuổi hoặc xương hàm chưa phát triển hoàn chỉnh
Implant thường không phù hợp khi xương hàm còn đang phát triển, vì trụ Implant không di chuyển theo sự phát triển tự nhiên của hàm như răng thật. Trường hợp mất răng sớm ở tuổi nhỏ cần có phương án tạm thời và theo dõi đến khi đủ điều kiện.
Người có bệnh toàn thân chưa kiểm soát tốt
Các bệnh như đái tháo đường chưa kiểm soát, bệnh tim mạch nặng, rối loạn đông máu, suy giảm miễn dịch hoặc đang điều trị ung thư có thể ảnh hưởng đến quá trình lành thương. Những trường hợp này không nên tự quyết định mà cần phối hợp giữa bác sĩ nha khoa và bác sĩ điều trị.
Người hút thuốc lá nhiều
Hút thuốc có thể làm giảm khả năng lành thương và tăng nguy cơ biến chứng quanh Implant. Người hút thuốc vẫn có thể được đánh giá để cấy ghép trong một số trường hợp, nhưng cần được tư vấn kỹ về nguy cơ, kế hoạch ngưng hoặc giảm thuốc lá và chăm sóc sau điều trị.
Người đang viêm nướu, viêm nha chu hoặc vệ sinh răng miệng kém
Nếu khoang miệng còn nhiều mảng bám, cao răng, viêm nướu hoặc viêm nha chu chưa kiểm soát, nguy cơ viêm quanh Implant sẽ cao hơn. Trước khi cấy ghép, bác sĩ thường cần điều trị nha chu, làm sạch răng miệng và hướng dẫn vệ sinh đúng cách.
Phụ nữ đang mang thai
Trồng Implant là thủ thuật có xâm lấn, thường cần chụp phim, gây tê, dùng thuốc và theo dõi sau phẫu thuật. Vì vậy, đa số trường hợp nên trì hoãn đến sau sinh, trừ khi có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ.
Trồng răng Implant có đau không?
Trong quá trình đặt trụ Implant, bác sĩ thường gây tê tại chỗ nên người bệnh không cảm thấy đau rõ khi thực hiện. Sau khi hết thuốc tê, có thể xuất hiện ê nhẹ, sưng hoặc khó chịu trong vài ngày đầu. Mức độ khó chịu tùy thuộc vào số lượng trụ, vị trí đặt Implant, có ghép xương hoặc nâng xoang hay không và cơ địa lành thương của từng người.
Để quá trình hồi phục thuận lợi hơn, người bệnh cần dùng thuốc đúng hướng dẫn, giữ vệ sinh răng miệng, ăn uống phù hợp và tái khám theo lịch hẹn. Không nên tự ý dùng thuốc giảm đau, kháng sinh hoặc bỏ tái khám khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Trồng Implant có phải lựa chọn tốt nhất cho mọi trường hợp mất răng không?
Không. Implant là một giải pháp phục hồi răng mất hiện đại, nhưng không phải phương án duy nhất và cũng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho mọi người.
Nếu răng thật còn khả năng bảo tồn với tiên lượng tốt, bác sĩ nên ưu tiên giữ răng thật. Nếu người bệnh chưa đủ điều kiện sức khỏe, xương hàm không thuận lợi hoặc tài chính chưa phù hợp, các phương án khác như cầu răng sứ, hàm tháo lắp hoặc phục hình tạm cũng có thể được cân nhắc.
Điều quan trọng là người bệnh cần được tư vấn đầy đủ về ưu điểm, hạn chế, thời gian điều trị, chi phí và các lựa chọn thay thế. Một kế hoạch điều trị tốt không chỉ dựa trên kỹ thuật cấy ghép mà còn phải phù hợp với tình trạng răng miệng, sức khỏe và nhu cầu thực tế của từng người.

Câu hỏi thường gặp về thời điểm trồng răng Implant
Mất răng bao lâu thì nên đi khám Implant?
Người mất răng nên đi khám càng sớm càng tốt. Việc thăm khám sớm giúp bác sĩ đánh giá xương hàm, mô nướu, khớp cắn và tư vấn thời điểm phục hồi phù hợp. Không nên chờ đến khi răng xô lệch hoặc tiêu xương nhiều mới điều trị.
Mất răng lâu năm có trồng Implant được không?
Có thể. Tuy nhiên, người mất răng lâu năm cần chụp phim để kiểm tra lượng xương còn lại. Nếu xương đủ, bác sĩ có thể lên kế hoạch đặt Implant. Nếu xương tiêu nhiều, có thể cần ghép xương, nâng xoang hoặc chọn phương án phục hình khác.
Mất một răng có nên trồng Implant không?
Mất một răng là trường hợp thường được cân nhắc trồng Implant, đặc biệt khi hai răng kế cận còn khỏe mạnh. Implant giúp phục hồi răng mất độc lập và hạn chế phải mài răng bên cạnh.
Răng lung lay có nên nhổ để trồng Implant không?
Không nên tự quyết định nhổ răng. Bác sĩ cần đánh giá nguyên nhân lung lay, mức độ tiêu xương và khả năng điều trị giữ răng. Chỉ khi răng tiên lượng kém, không còn chức năng ăn nhai hoặc không thể bảo tồn mới cân nhắc nhổ và phục hồi bằng Implant.
Người lớn tuổi có trồng Implant được không?
Người lớn tuổi vẫn có thể được xem xét trồng Implant nếu sức khỏe toàn thân ổn định, xương hàm phù hợp và có khả năng chăm sóc răng miệng sau điều trị. Tuổi tác không phải yếu tố duy nhất quyết định có trồng Implant được hay không.
Đang dùng hàm tháo lắp có chuyển sang Implant được không?
Có thể trong nhiều trường hợp. Bác sĩ cần kiểm tra tình trạng xương hàm, nướu, khớp cắn và sức khỏe tổng quát để tư vấn phương án phù hợp, chẳng hạn hàm phủ trên Implant hoặc phục hình cố định trên Implant.
Trồng Implant có cần chụp phim CBCT không?
Trong nhiều trường hợp, phim CBCT 3D rất hữu ích để đánh giá chiều cao, chiều rộng xương hàm, vị trí xoang hàm, ống thần kinh và các cấu trúc giải phẫu quan trọng. Việc có cần chụp CBCT hay không sẽ do bác sĩ chỉ định sau khi thăm khám.
Kết luận
Bạn nên cân nhắc trồng răng Implant trong 7 trường hợp phổ biến: mất một răng vĩnh viễn, mất nhiều răng liền kề, mất răng lâu ngày, răng sâu vỡ lớn không thể bảo tồn, răng lung lay nặng do viêm nha chu, mất răng toàn hàm hoặc đang dùng hàm tháo lắp nhưng ăn nhai kém, lỏng hàm, đau nướu.
Tuy nhiên, Implant không phải phương án áp dụng giống nhau cho tất cả mọi người. Một kế hoạch điều trị đúng cần dựa trên tình trạng răng miệng, xương hàm, mô nướu, khớp cắn, sức khỏe toàn thân và nhu cầu phục hình của từng người bệnh.
Nếu bạn đang mất răng, có răng lung lay hoặc đang sử dụng hàm tháo lắp nhưng không còn thoải mái khi ăn nhai, hãy thăm khám tại Nha Khoa VitaminR để được kiểm tra và tư vấn phương án phục hồi phù hợp. VitaminR ưu tiên điều trị an toàn, bảo tồn răng thật tối đa khi còn có thể và lựa chọn giải pháp phục hình phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.







