Gãy răng cửa phải làm sao? Cách xử trí theo từng mức độ

Răng cửa bị gãy không chỉ làm thay đổi nụ cười mà còn có thể gây ê buốt, đau khi cắn, tổn thương tủy hoặc ảnh hưởng đến mô quanh chân răng. Mức độ tổn thương không nên chỉ đánh giá dựa trên phần răng nhìn thấy bị mất nhiều hay ít. Một vết gãy nhỏ nhưng lộ tủy vẫn cần xử trí sớm, trong khi một đường nứt ở men có thể chỉ cần theo dõi.

Tùy vị trí và độ sâu của đường gãy, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi, gắn lại mảnh răng, trám composite, điều trị bảo tồn tủy, điều trị tủy, phục hồi bằng mão răng sứ hoặc nhổ răng khi không còn khả năng bảo tồn. Vì vậy, người bị chấn thương răng cửa nên đi khám sớm thay vì tự lựa chọn phương pháp phục hình chỉ dựa trên hình dạng bên ngoài.

Nội dung dưới đây tập trung chủ yếu vào chấn thương răng cửa vĩnh viễn. Với răng sữa, nguyên tắc xử trí có những điểm khác biệt do cần hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến mầm răng vĩnh viễn đang phát triển bên dưới.

Minh họa gãy răng cửa tại nha khoa vitaminr
Răng cửa gãy vỡ cần được thăm khám sớm để đánh giá tổn thương men, ngà và tủy.

Gãy răng cửa phải làm sao?

Ngay sau khi răng cửa bị chấn thương, cần ưu tiên kiểm tra tình trạng toàn thân, cầm máu, bảo quản mảnh răng và đến nha khoa sớm. Không nên đợi đến khi đau mới đi khám vì tổn thương tủy, chân răng hoặc xương ổ răng có thể chưa biểu hiện rõ trong những giờ đầu.

Bạn có thể thực hiện các bước sau:

  1. Kiểm tra chấn thương toàn thân. Nếu người bệnh bất tỉnh, nôn, khó thở, chảy máu không kiểm soát, có dấu hiệu chấn thương đầu hoặc nghi gãy xương hàm, cần đến cơ sở cấp cứu y tế trước.
  2. Súc miệng nhẹ bằng nước sạch hoặc nước muối sinh lý. Không chà xát mạnh vào vùng tổn thương.
  3. Cầm máu bằng gạc sạch. Đặt gạc lên vùng chảy máu và ép nhẹ.
  4. Chườm lạnh ngoài môi hoặc má. Thực hiện từng đợt ngắn để hỗ trợ giảm sưng.
  5. Tìm và bảo quản mảnh răng. Cầm nhẹ mảnh vỡ, rửa sơ nếu bẩn rồi ngâm trong sữa hoặc nước muối sinh lý. Bác sĩ có thể gắn lại mảnh răng nếu điều kiện phù hợp.
  6. Không tự xử lý răng. Tránh dùng keo gia dụng để dán răng, tự mài cạnh sắc hoặc cắn thử bằng chiếc răng vừa chấn thương.
  7. Đi khám nha khoa càng sớm càng tốt. Ngay cả khi chỉ mẻ nhẹ và không đau, răng vẫn nên được kiểm tra để loại trừ tổn thương phối hợp.

Vì sao răng cửa dễ bị gãy?

Răng cửa nằm ở vị trí phía trước cung hàm nên dễ chịu lực trực tiếp khi té ngã hoặc va đập. Đây cũng là nhóm răng đảm nhiệm việc cắn thức ăn, hỗ trợ phát âm và góp phần quan trọng vào thẩm mỹ khuôn mặt.

Những nguyên nhân thường gặp khiến răng cửa bị nứt, mẻ hoặc gãy gồm:

  • Té ngã, tai nạn giao thông hoặc va chạm trong sinh hoạt.
  • Chấn thương khi chơi thể thao, đặc biệt là các môn có tiếp xúc mạnh.
  • Cắn vật cứng như đá lạnh, xương, hạt cứng hoặc dùng răng mở nắp, xé bao bì.
  • Sâu răng lớn khiến mô răng suy yếu.
  • Miếng trám lớn hoặc răng đã điều trị tủy nhưng chưa được bảo vệ phù hợp.
  • Nghiến răng, siết chặt răng hoặc khớp cắn tạo lực bất lợi kéo dài.
  • Men răng kém khoáng hóa hoặc các bất thường cấu trúc răng.

Trong chấn thương, răng có thể đồng thời bị gãy và bị lung lay, lệch vị trí hoặc tổn thương xương ổ răng. Tổn thương phối hợp thường làm thay đổi tiên lượng và kế hoạch điều trị. Đây là lý do bác sĩ cần kiểm tra toàn diện thay vì chỉ phục hồi phần răng bị mẻ.

Cách xử trí 6 mức độ gãy răng cửa thường gặp

Trong chuyên môn, tổn thương răng cửa thường được phân loại theo mô bị ảnh hưởng. Cách phân loại này giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ tổn thương tủy, khả năng bảo tồn răng và lựa chọn phương án điều trị phù hợp.

1. Rạn men răng

Rạn men, còn gọi là nứt men không mất mô, là những đường nứt nhỏ chỉ nằm trong lớp men. Đường rạn có thể khó nhìn thấy ở điều kiện ánh sáng thông thường và thường rõ hơn khi chiếu đèn chuyên dụng.

Phần lớn trường hợp không đau và không ảnh hưởng đến chức năng. Tuy nhiên, nếu rạn men xuất hiện sau một cú va đập, bác sĩ vẫn cần kiểm tra xem răng có kèm tổn thương dây chằng quanh răng, tủy hoặc chân răng hay không.

Hướng xử trí: Nếu chỉ có rạn men đơn thuần, người bệnh thường chưa cần phục hình. Bác sĩ có thể làm nhẵn bề mặt, phủ nhựa resin trong trường hợp đường rạn rõ hoặc gây mất thẩm mỹ, đồng thời hẹn theo dõi khi cần.

2. Gãy men răng

Đây là tình trạng răng bị mẻ một phần nhỏ, chỉ giới hạn ở men và chưa lộ ngà. Người bệnh thường không đau, đôi khi cảm thấy cạnh răng sắc hoặc bề mặt răng không còn đều.

Hướng xử trí: Với mẻ men rất nhỏ, bác sĩ có thể mài chỉnh và đánh bóng cạnh sắc. Khi khuyết mô ảnh hưởng đến thẩm mỹ, răng có thể được tái tạo bằng composite. Nếu giữ được mảnh răng nguyên vẹn, bác sĩ sẽ đánh giá khả năng gắn lại mảnh vỡ để bảo tồn màu sắc và hình thể tự nhiên.

3. Gãy men – ngà, chưa lộ tủy

Đường gãy đi qua lớp men và ngà nhưng chưa thông vào buồng tủy. Vùng ngà thường có màu vàng hơn men. Người bệnh có thể ê khi gặp lạnh, gió hoặc khi thức ăn chạm vào vị trí gãy.

Ngà răng có nhiều ống nhỏ dẫn về phía tủy. Vì vậy, bề mặt ngà cần được che phủ sớm để giảm ê buốt và hạn chế kích thích lên mô tủy bên trong.

Hướng xử trí: Bác sĩ có thể gắn lại mảnh răng hoặc phục hồi trực tiếp bằng composite. Với tổn thương lớn, lựa chọn phục hình sẽ phụ thuộc vào lượng mô răng còn lại, vị trí đường gãy, khớp cắn và tình trạng tủy. Không phải mọi trường hợp gãy quá một phần ba thân răng đều bắt buộc phải bọc sứ. Chỉ định cần dựa trên đánh giá lâm sàng cụ thể.

4. Gãy thân răng có lộ tủy

Khi đường gãy đi qua men, ngà và làm lộ mô tủy, răng thường nhạy cảm rõ, đau khi có kích thích hoặc có điểm lộ tủy ở vùng gãy. Đây là tổn thương cần được khám sớm vì mục tiêu điều trị không chỉ là tạo lại hình thể răng mà còn phải bảo vệ sức sống của tủy khi có thể.

Hướng xử trí: Ở răng vĩnh viễn còn tủy sống, bác sĩ ưu tiên bảo tồn sức sống tủy khi điều kiện cho phép. Cắt tủy bán phần thường được cân nhắc trong chấn thương lộ tủy. Che tủy trực tiếp có thể phù hợp với một số điểm lộ nhỏ và mới. Việc lựa chọn phụ thuộc tình trạng mô tủy, khả năng kiểm soát chảy máu và phục hồi kín. Bảo tồn tủy đặc biệt quan trọng ở răng chưa hoàn tất phát triển chân răng vì giúp chân răng tiếp tục trưởng thành.

Điều trị tủy toàn bộ có thể cần thiết khi tủy không còn khả năng bảo tồn hoặc xuất hiện hoại tử, nhiễm trùng trong quá trình theo dõi. Sau khi xử lý tủy, thân răng được phục hồi bằng composite, gắn lại mảnh răng hoặc phục hình gián tiếp tùy lượng mô còn lại. Việc “lộ tủy là phải lấy tủy ngay” không đúng trong mọi trường hợp.

5. Gãy thân – chân răng

Đường gãy kéo dài từ thân răng xuống dưới viền nướu và có thể đi qua men, ngà, xê-măng chân răng, đôi khi kèm lộ tủy. Mảnh răng phía trên có thể lung lay, đau khi cắn hoặc chảy máu vùng nướu quanh đường gãy.

Đây là dạng tổn thương phức tạp vì phần gãy nằm sâu dưới nướu, gây khó khăn cho việc cách ly và tạo đường viền phục hình bền vững.

Hướng xử trí: Bác sĩ sẽ đánh giá hướng và độ sâu của đường gãy, chiều dài chân răng còn lại, mô nha chu, tình trạng tủy và khả năng phục hồi. Các lựa chọn có thể gồm cố định tạm mảnh răng, loại bỏ phần rời, điều trị tủy khi cần, đưa đường gãy lên vị trí thuận lợi bằng chỉnh nha hoặc phẫu thuật nha chu, sau đó phục hồi răng. Nếu đường gãy quá sâu hoặc răng không thể phục hồi với tiên lượng chấp nhận được, nhổ răng có thể được cân nhắc.

6. Gãy chân răng

Gãy chân răng xảy ra bên dưới nướu nên đôi khi thân răng vẫn còn nguyên. Dấu hiệu có thể là răng lung lay, đau khi chạm hoặc cắn, chảy máu rãnh nướu và thân răng hơi lệch vị trí. Tuy nhiên, có trường hợp triệu chứng ban đầu không rõ ràng.

Đường gãy có thể nằm ở một phần ba cổ, giữa hoặc chóp chân răng. Vị trí đường gãy, mức độ di lệch và tình trạng tủy đều ảnh hưởng đến tiên lượng.

Hướng xử trí: Nếu đoạn thân răng bị di lệch, bác sĩ có thể đưa răng về vị trí phù hợp và cố định bằng nẹp mềm trong một thời gian nhất định. Không phải mọi răng gãy chân đều phải điều trị tủy. Răng cần được theo dõi sức sống tủy. Điều trị nội nha thường chỉ được thực hiện khi có bằng chứng tủy hoại tử hoặc nhiễm trùng, và trong nhiều trường hợp chỉ xử lý đoạn chân răng phía thân răng.

Sơ đồ các mức độ gãy răng cửa từ rạn men đến gãy chân răng
Các mức độ gãy răng cửa được phân loại theo vị trí đường gãy và mô răng bị tổn thương.

Răng cửa bật hoàn toàn khỏi ổ có phải là gãy răng không?

Răng bật hoàn toàn khỏi ổ răng được gọi là răng rơi khỏi ổ, không phải gãy răng. Dù vậy, đây là một trong những tình huống cấp cứu nha khoa quan trọng nhất. Cách sơ cứu sẽ khác nhau giữa răng vĩnh viễn và răng sữa.

Với răng vĩnh viễn, cần cầm ở phần thân răng, không chạm hoặc chà vào chân răng. Nếu răng bẩn, có thể rửa nhẹ trong thời gian ngắn bằng sữa, nước muối sinh lý hoặc nước sạch. Tốt nhất là đặt lại răng vào ổ càng sớm càng tốt nếu có thể thực hiện an toàn và chắc chắn đúng chiều. Khi không thể đặt lại, nên bảo quản răng trong sữa hoặc dung dịch bảo quản răng chuyên dụng rồi đến cơ sở nha khoa ngay. Không để răng khô và không ngâm trong cồn hay chất sát khuẩn.

Không tự cắm lại răng sữa đã bật khỏi ổ vì có nguy cơ ảnh hưởng đến mầm răng vĩnh viễn bên dưới. Trẻ vẫn cần được đưa đi khám sớm để đánh giá tổn thương môi, nướu, xương ổ răng và các răng lân cận.

Bác sĩ chẩn đoán gãy răng cửa như thế nào?

Kế hoạch điều trị được xây dựng sau khi xác định đầy đủ mức độ tổn thương. Quá trình thăm khám có thể bao gồm:

  • Hỏi thời điểm, cơ chế chấn thương và cách sơ cứu đã thực hiện.
  • Kiểm tra môi, niêm mạc, nướu, răng lân cận và khớp cắn.
  • Đánh giá vị trí đường gãy, độ lung lay, sự di lệch và phản ứng khi gõ răng.
  • Thử tủy để ghi nhận tình trạng ban đầu và theo dõi ở các lần tái khám. Răng có thể tạm thời không đáp ứng ngay sau chấn thương. Một lần thử tủy âm tính chưa đủ để kết luận tủy đã hoại tử.
  • Chụp X-quang ở các góc phù hợp để tìm gãy chân răng, tổn thương xương ổ hoặc mảnh răng nằm trong mô mềm. Chụp cắt lớp chùm tia hình nón chỉ được cân nhắc ở trường hợp chọn lọc khi thông tin bổ sung có thể làm thay đổi chẩn đoán hoặc điều trị.

Việc theo dõi sau điều trị rất quan trọng. Một chiếc răng được phục hồi đẹp ngay sau chấn thương vẫn có thể xuất hiện biến chứng muộn như hoại tử tủy, đổi màu răng, tiêu chân răng hoặc tổn thương quanh chóp. Lịch tái khám phụ thuộc loại chấn thương và có thể kéo dài nhiều năm ở những trường hợp nguy cơ cao.

Các phương pháp khắc phục răng cửa bị gãy

Gắn lại mảnh răng

Nếu mảnh răng được bảo quản tốt, có hình thể phù hợp và mô răng còn lại cho phép, gắn lại mảnh răng là lựa chọn bảo tồn. Phương pháp này giúp tận dụng màu sắc, độ trong và bề mặt tự nhiên của chính răng thật. Tuy nhiên, khả năng thực hiện và độ bền phụ thuộc vào kiểu gãy, kích thước mảnh vỡ, khớp cắn và vật liệu gắn.

Trám răng bằng composite

Composite có màu gần giống răng thật và có thể tạo hình trực tiếp trong miệng. Phương pháp phù hợp với nhiều trường hợp mẻ men, gãy men – ngà hoặc cần tái tạo phần thân răng sau khi đã xử lý tủy.

Ưu điểm của trám composite là bảo tồn mô răng, thường hoàn tất nhanh và dễ sửa chữa. Hạn chế là miếng trám có thể đổi màu, mòn hoặc sứt theo thời gian, nhất là khi tổn thương lớn hay khớp cắn tác động mạnh. Người bệnh không nên dùng răng đã trám để cắn vật cứng.

Điều trị bảo tồn tủy

Khi răng gãy có lộ tủy nhưng tủy còn khả năng hồi phục, bác sĩ có thể thực hiện che tủy trực tiếp ở trường hợp chọn lọc hoặc cắt tủy bán phần. Đây là nhóm kỹ thuật đặc biệt có giá trị ở răng vĩnh viễn chưa trưởng thành vì giúp duy trì sự phát triển của chân răng.

Chỉ định phụ thuộc vào tình trạng mô tủy, mức độ chảy máu, thời gian từ khi chấn thương, khả năng kiểm soát nhiễm khuẩn và phục hồi kín. Người bệnh cần tái khám đúng hẹn để phát hiện sớm dấu hiệu bất lợi.

Điều trị tủy

Điều trị tủy được cân nhắc khi tủy đã hoại tử, nhiễm trùng hoặc không thể bảo tồn. Bác sĩ làm sạch và tạo hình hệ thống ống tủy, sau đó trám bít và phục hồi thân răng.

Không nên quyết định điều trị tủy chỉ vì răng bị gãy lớn hoặc mất cảm giác ở lần khám đầu. Sau chấn thương, phản ứng tủy có thể tạm thời âm tính. Chẩn đoán cần dựa trên nhiều dấu hiệu lâm sàng, hình ảnh và diễn biến theo thời gian.

Phục hình gián tiếp, veneer hoặc mão răng

Veneer hoặc mão răng có thể được cân nhắc khi lượng mô răng mất lớn, phục hồi trực tiếp khó đạt độ bền hoặc thẩm mỹ mong muốn. Veneer thường cần nền men và cấu trúc răng còn lại phù hợp. Mão răng bao phủ nhiều bề mặt hơn nên đòi hỏi sửa soạn mô răng.

Ở người trẻ, buồng tủy còn rộng và đường viền nướu có thể tiếp tục thay đổi. Bác sĩ thường ưu tiên phương án bảo tồn, có khả năng sửa chữa và trì hoãn phục hình xâm lấn khi điều kiện cho phép. Bọc sứ không phải lựa chọn mặc định cho mọi răng cửa bị gãy.

Trước và sau bọc sứ phục hồi răng cửa gãy vỡ tại Nha khoa VitaminR
Răng cửa gãy vỡ trước điều trị và sau khi được phục hồi bằng mão sứ.

Nhổ răng và phục hình răng mất

Nhổ răng chỉ được cân nhắc khi răng không còn khả năng phục hồi hợp lý, chẳng hạn đường gãy quá sâu, cấu trúc chân răng không đủ hoặc tiên lượng nha chu rất kém. Sau nhổ, lựa chọn thay thế răng có thể là cầu dán, cầu răng truyền thống, hàm tháo lắp hoặc implant, tùy độ tuổi, tình trạng xương, răng kế cận, khớp cắn và nhu cầu của người bệnh.

Implant có ưu điểm không cần mài hai răng bên cạnh, nhưng không phải lúc nào cũng là phương án thực hiện ngay. Ở trẻ em và thanh thiếu niên chưa hoàn tất tăng trưởng xương hàm, implant thường được trì hoãn. Bác sĩ có thể lựa chọn giải pháp tạm thời bảo tồn mô và duy trì thẩm mỹ trong giai đoạn chờ.

Gãy răng cửa có mọc lại không?

Răng vĩnh viễn đã gãy không thể tự mọc lại phần men và ngà đã mất. Tuy nhiên, nhiều trường hợp vẫn có thể giữ được răng thật nhờ gắn lại mảnh răng, trám composite, điều trị tủy sống hoặc phục hình phù hợp.

Nếu gãy ở răng sữa, phần răng bị mất cũng không tự tái tạo. Răng vĩnh viễn sẽ mọc theo lịch phát triển tự nhiên, nhưng chấn thương răng sữa có thể ảnh hưởng đến mầm răng bên dưới. Vì vậy, trẻ bị gãy răng sữa vẫn cần được bác sĩ kiểm tra.

Khi nào răng cửa bị gãy cần khám gấp?

Nên đến nha khoa sớm sau mọi chấn thương răng. Cần ưu tiên khám ngay khi có một trong các dấu hiệu sau:

  • Răng bật khỏi ổ, lệch vị trí hoặc lung lay nhiều.
  • Gãy răng kèm điểm lộ tủy hoặc đau rõ.
  • Chảy máu không giảm, sưng tăng hoặc có vết rách sâu ở môi, nướu.
  • Cắn hai hàm thấy lệch so với trước chấn thương.
  • Nghi có gãy chân răng, gãy xương ổ răng hoặc mảnh răng cắm trong môi.
  • Sau vài ngày, răng đau tăng, đổi màu, xuất hiện sưng hoặc nốt bất thường ở nướu.

Không đau không đồng nghĩa với tổn thương nhẹ. Một số biến chứng tủy và chân răng chỉ biểu hiện sau nhiều tuần hoặc nhiều tháng.

Cách hạn chế nguy cơ gãy răng cửa

  • Sử dụng máng bảo vệ răng phù hợp khi chơi môn thể thao có nguy cơ va chạm.
  • Không dùng răng để mở nắp chai, cắt dây hoặc xé bao bì.
  • Hạn chế cắn trực tiếp đá lạnh, xương và thực phẩm quá cứng.
  • Điều trị sớm sâu răng và thay thế miếng trám hở hoặc gãy.
  • Khám khi có dấu hiệu nghiến răng, đau cơ hàm hoặc mòn răng bất thường.
  • Tái khám đúng lịch sau chấn thương, ngay cả khi răng đã hết đau và hình thể đã được phục hồi.

Câu hỏi thường gặp về gãy răng cửa

Răng cửa bị gãy nhưng không đau có cần đi khám không?

Có. Tổn thương có thể chỉ nằm ở men, nhưng cũng có thể kèm gãy chân răng, chấn thương dây chằng quanh răng hoặc tổn thương tủy chưa biểu hiện. Khám và chụp phim khi có chỉ định giúp xác định đúng mức độ chấn thương.

Gãy nửa răng cửa có trám được không?

Có thể, nhưng không thể kết luận chỉ dựa vào tỷ lệ thân răng bị mất. Bác sĩ cần đánh giá tủy, lượng mô răng còn lại, đường gãy, khớp cắn và khả năng cách ly. Một số trường hợp có thể gắn mảnh hoặc trám composite. Trường hợp khác cần điều trị tủy sống, điều trị tủy hay phục hình gián tiếp.

Có nên bọc sứ ngay khi răng cửa bị gãy không?

Không phải trường hợp nào cũng cần bọc sứ. Với tổn thương nhỏ hoặc vừa, gắn mảnh răng và trám composite thường bảo tồn mô răng hơn. Mão răng chỉ được cân nhắc khi có chỉ định về độ bền, thẩm mỹ và cấu trúc răng còn lại.

Mảnh răng gãy có gắn lại được không?

Có thể nếu mảnh răng còn nguyên và điều kiện lâm sàng phù hợp. Nên bảo quản mảnh răng trong sữa hoặc nước muối sinh lý và mang đến nha khoa. Không tự dán mảnh răng bằng keo gia dụng.

Răng gãy lộ tủy có bắt buộc chữa tủy không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Nếu tủy còn sống và có khả năng hồi phục, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bảo tồn tủy. Mức độ phát triển chân răng, tình trạng mô tủy, thời gian từ khi chấn thương và khả năng kiểm soát nhiễm khuẩn là những yếu tố quan trọng khi lựa chọn phương pháp.

Gãy răng cửa có cần uống kháng sinh không?

Kháng sinh không được sử dụng thường quy cho mọi trường hợp gãy thân răng đơn thuần. Bác sĩ chỉ cân nhắc khi có chỉ định cụ thể, chẳng hạn tổn thương mô mềm nhiễm bẩn, một số trường hợp răng bật khỏi ổ hoặc dấu hiệu nhiễm trùng. Người bệnh không nên tự mua kháng sinh khi chưa được thăm khám.

Sau chấn thương răng cửa cần theo dõi bao lâu?

Thời gian theo dõi phụ thuộc loại tổn thương, mức độ phát triển chân răng và diễn biến lành thương. Một số trường hợp chỉ cần tái khám ngắn hạn, trong khi gãy chân răng, răng bị di lệch hoặc tổn thương tủy có thể cần theo dõi nhiều năm. Người bệnh nên tuân thủ lịch hẹn riêng do bác sĩ chỉ định thay vì dừng tái khám ngay khi răng hết đau.

Sau khi phục hồi răng gãy có ăn nhai bình thường được không?

Phần lớn trường hợp có thể khôi phục chức năng tốt sau điều trị phù hợp. Trong thời gian đầu, người bệnh nên làm theo hướng dẫn về chế độ ăn, tránh cắn vật cứng bằng răng vừa phục hồi và tái khám đúng lịch. Độ bền lâu dài phụ thuộc vào kiểu tổn thương, vật liệu, khớp cắn, thói quen ăn nhai và chăm sóc răng miệng.

Kết luận

Gãy răng cửa có nhiều mức độ, từ rạn men đơn thuần đến gãy thân – chân hoặc gãy chân răng. Phương án điều trị không chỉ phụ thuộc phần răng bị mất bao nhiêu mà còn dựa trên tình trạng tủy, mô nha chu, vị trí đường gãy, giai đoạn phát triển chân răng và khớp cắn. Khám sớm và theo dõi đúng hẹn giúp tăng khả năng bảo tồn răng thật, đồng thời hạn chế biến chứng xuất hiện muộn.

Nếu gặp tình trạng răng cửa bị nứt, mẻ hoặc gãy, bạn có thể đến Nha khoa VitaminR để được bác sĩ thăm khám, đánh giá tổn thương và tư vấn hướng xử trí phù hợp với từng trường hợp.